Thống kê kết quả xổ số Quảng Trị chi tiết
Thống kê tần suất trong 5 Kỳ quay Xổ số Quảng Trị
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
---|---|---|---|
00 | 5 Lần | 5.56% |
|
25 | 3 Lần | 3.33% |
|
06 | 2 Lần | 2.22% |
|
08 | 2 Lần | 2.22% |
|
13 | 2 Lần | 2.22% |
|
17 | 2 Lần | 2.22% |
|
35 | 2 Lần | 2.22% |
|
36 | 2 Lần | 2.22% |
|
37 | 2 Lần | 2.22% |
|
49 | 2 Lần | 2.22% |
|
54 | 2 Lần | 2.22% |
|
57 | 2 Lần | 2.22% |
|
58 | 2 Lần | 2.22% |
|
64 | 2 Lần | 2.22% |
|
66 | 2 Lần | 2.22% |
|
68 | 2 Lần | 2.22% |
|
69 | 2 Lần | 2.22% |
|
75 | 2 Lần | 2.22% |
|
76 | 2 Lần | 2.22% |
|
78 | 2 Lần | 2.22% |
|
82 | 2 Lần | 2.22% |
|
84 | 2 Lần | 2.22% |
|
87 | 2 Lần | 2.22% |
|
89 | 2 Lần | 2.22% |
|
99 | 2 Lần | 2.22% |
|
02 | 1 Lần | 1.11% |
|
03 | 1 Lần | 1.11% |
|
04 | 1 Lần | 1.11% |
|
07 | 1 Lần | 1.11% |
|
09 | 1 Lần | 1.11% |
|
10 | 1 Lần | 1.11% |
|
11 | 1 Lần | 1.11% |
|
19 | 1 Lần | 1.11% |
|
21 | 1 Lần | 1.11% |
|
23 | 1 Lần | 1.11% |
|
26 | 1 Lần | 1.11% |
|
28 | 1 Lần | 1.11% |
|
30 | 1 Lần | 1.11% |
|
32 | 1 Lần | 1.11% |
|
34 | 1 Lần | 1.11% |
|
46 | 1 Lần | 1.11% |
|
48 | 1 Lần | 1.11% |
|
51 | 1 Lần | 1.11% |
|
52 | 1 Lần | 1.11% |
|
53 | 1 Lần | 1.11% |
|
59 | 1 Lần | 1.11% |
|
62 | 1 Lần | 1.11% |
|
67 | 1 Lần | 1.11% |
|
70 | 1 Lần | 1.11% |
|
71 | 1 Lần | 1.11% |
|
72 | 1 Lần | 1.11% |
|
73 | 1 Lần | 1.11% |
|
79 | 1 Lần | 1.11% |
|
83 | 1 Lần | 1.11% |
|
86 | 1 Lần | 1.11% |
|
90 | 1 Lần | 1.11% |
|
92 | 1 Lần | 1.11% |
|
94 | 1 Lần | 1.11% |
|
95 | 1 Lần | 1.11% |
|
97 | 1 Lần | 1.11% |
|
98 | 1 Lần | 1.11% |
|
Thống kê xổ số Quảng Trị đến 28/08/2025
Thống kê trong 5 lần quay gần nhất |
|||
---|---|---|---|
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
00 | 5 Lần | Tăng 1 | |
25 | 3 Lần | Tăng 1 |
Thống kê trong 10 lần quay gần nhất |
|||
---|---|---|---|
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
00 | 5 | Tăng 1 | |
02 | 4 | Tăng 1 | |
25 | 4 | Tăng 1 | |
52 | 4 | Tăng 1 | |
54 | 4 | Tăng 1 | |
79 | 4 | Không tăng | |
92 | 4 | Không tăng | |
94 | 4 | Không tăng |
Thống kê trong 30 lần quay gần nhất |
|||
---|---|---|---|
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
54 | 11 | Tăng 1 | |
68 | 11 | Tăng 1 | |
16 | 10 | Giảm 1 | |
41 | 10 | Giảm 1 | |
70 | 10 | Không tăng | |
04 | 9 | Tăng 1 | |
34 | 9 | Giảm 1 | |
48 | 9 | Không tăng | |
55 | 9 | Không tăng | |
92 | 9 | Giảm 1 | |
02 | 8 | Tăng 1 | |
14 | 8 | Không tăng | |
15 | 8 | Không tăng | |
23 | 8 | Giảm 1 | |
24 | 8 | Không tăng | |
37 | 8 | Giảm 1 | |
42 | 8 | Không tăng | |
45 | 8 | Không tăng | |
66 | 8 | Không tăng | |
89 | 8 | Không tăng | |
96 | 8 | Không tăng |
Các cặp số ra liên tiếp |
---|
|
Thống kê đầu đuôi Quảng Trị trong 30 Kỳ quay |
||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Hàng chục | Số | Hàng Đơn vị | ||||
22 Lần | Tăng 4 | 0 | Không tăng | 18 Lần | ||
18 Lần | Tăng 1 | 1 | Giảm 1 | 11 Lần | ||
15 Lần | Tăng 1 | 2 | Tăng 2 | 24 Lần | ||
14 Lần | Tăng 1 | 3 | Giảm 4 | 15 Lần | ||
15 Lần | Giảm 5 | 4 | Tăng 2 | 19 Lần | ||
22 Lần | Giảm 1 | 5 | Không tăng | 17 Lần | ||
18 Lần | Giảm 2 | 6 | Tăng 1 | 18 Lần | ||
21 Lần | Không tăng | 7 | Tăng 2 | 17 Lần | ||
15 Lần | Tăng 1 | 8 | Không tăng | 20 Lần | ||
20 Lần | Không tăng | 9 | Giảm 2 | 21 Lần |